genus fusarium
Định nghĩa
Danh từ: Một chi nấm thuộc nhóm ký sinh thực vật, một số loài gây thối khô; ở người, một số loài có thể gây viêm giác mạc dẫn đến mù lòa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nấm Fusarium bao gồm nhiều loài gây hại cho cây trồng.)
- (Nhiễm nấm thuộc chi Fusarium có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về mắt ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus fusarium" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vi sinh vật học và nông nghiệp, để chỉ một nhóm nấm cụ thể.
- Researchers are studying the genetic makeup of genus fusarium to develop resistant crops. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của chi Fusarium để phát triển cây trồng kháng bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusarium (danh từ): Tên gọi chung cho các loài nấm trong chi này (thường viết hoa hoặc không), ví dụ: .
- Fusarial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nấm Fusarium, ví dụ: (nhiễm trùng do Fusarium).
Từ đồng nghĩa
- Fusarium genus: Cụm từ đồng nghĩa, mang ý nghĩa tương tự.
- Nấm Fusarium: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus fusarium".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.